English → Vietnamese
exanimation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exanimation
* danh từ
- xem exanimate chỉ tình trạng
- xem exanimate chỉ tình trạng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- chết, bất động
- không hoạt động, không có tinh thần, đờ đẫn
- chết, bất động
- không hoạt động, không có tinh thần, đờ đẫn
exanimation
* danh từ
- xem exanimate chỉ tình trạng
- xem exanimate chỉ tình trạng