English → Vietnamese
evidentially
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
evidentially
- xem evidential
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- chứng, chứng cớ, bằng chứng; để làm bằng chứng; dựa trên bằng chứng; cung cấp bằng chứng
- chứng, chứng cớ, bằng chứng; để làm bằng chứng; dựa trên bằng chứng; cung cấp bằng chứng
evidentially
- xem evidential