English to Vietnamese
Search Query: evident
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
evident
|
* tính từ
- hiển nhiên, rõ rệt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
evident
|
chứng kiến ; chứng minh rõ ràng ; chứng ; cụ thể ; hiển hiện ; hiển nhiên ; hiện rõ ràng ; ràng ; rõ ràng lắm ; rõ ràng nữa ; rõ ràng ; rõ ; sự thực ; thể nhìn thấy rõ ràng hơn ; thể thấy ; trước mặt ;
|
|
evident
|
chứng kiến ; chứng minh rõ ràng ; chứng ; cụ thể ; hiển hiện ; hiển nhiên ; hiện rõ ràng ; ràng ; rõ ràng lắm ; rõ ràng nữa ; rõ ràng ; rõ ; sự thực ; thể thấy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
evident; apparent; manifest; patent; plain; unmistakable
|
clearly revealed to the mind or the senses or judgment
|
|
evident; discernible; observable
|
capable of being seen or noticed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
evidence
|
* danh từ
- tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt =in evidence+ rõ ràng, rõ rệt - (pháp lý) chứng, chứng cớ, bằng chứng =to bear (give) evidence+ làm chứng =to call in evidence+ gọi ra làm chứng - dấu hiệu; chứng chỉ =to give (bear) evidence of+ là dấu hiệu của; chứng tỏ (cái gì) !to turn King's (Queen's) evidence !to turn State's evidence - tố cáo những kẻ đồng loã * ngoại động từ - chứng tỏ, chứng minh * nội động từ - làm chứng |
|
evident
|
* tính từ
- hiển nhiên, rõ rệt |
|
self-evident
|
* tính từ
- tự bản thân đã rõ ràng, hiển nhiên |
|
evidently
|
* phó từ
- hiển nhiên, rõ ràng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
