English to Vietnamese
Search Query: euchre
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
euchre
|
* danh từ
- lối chơi bài ucơ (của Mỹ) * ngoại động từ - thắng điểm (đối phương chơi bài ucơ) - (thông tục) đánh lừa được; phỗng tay trên; đánh bại (ai) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
euchre; five hundred
|
a card game similar to ecarte; each player is dealt 5 cards and the player making trump must take 3 tricks to win a hand
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
euchre
|
* danh từ
- lối chơi bài ucơ (của Mỹ) * ngoại động từ - thắng điểm (đối phương chơi bài ucơ) - (thông tục) đánh lừa được; phỗng tay trên; đánh bại (ai) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
