English → Vietnamese
etwee
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
etwee
* danh từ
- túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)
- túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
etwee
* danh từ
- túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)
- túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)