English → Vietnamese
ettings
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ettings
* danh từ số nhiều
- vật thu được
- vật thu được
Other matches
Other phrases built from the same root.
et cetera
* danh từ
- vân vân ((viết tắt) etc)
- vân vân ((viết tắt) etc)
et ceteras
* danh từ số nhiều
- những cái phụ thêm; đồ linh tinh
- những cái phụ thêm; đồ linh tinh
* danh từ
- lối chơi bài "đỏ và đen"
- lối chơi bài "đỏ và đen"
et al
- đặc ngữ La tinh
- những người hoặc thứ khác
- những người hoặc thứ khác
et seq
- đặc ngữ La tinh
- và tiếp theo
- và tiếp theo
ettings
* danh từ số nhiều
- vật thu được
- vật thu được
* danh từ
- bài trấp nhất (loại bài người chơi cố đạt được 21 điểm)
- bài ""hăm mốt""
- bài trấp nhất (loại bài người chơi cố đạt được 21 điểm)
- bài ""hăm mốt""