English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: eros

Best translation match:
English Vietnamese
eros
* danh từ
- thần ái tình

May be synonymous with:
English English
eros; concupiscence; physical attraction; sexual desire
a desire for sexual intimacy

May related with:
English Vietnamese
eros
* danh từ
- thần ái tình
erosion
* danh từ
- sự xói mòn, sự ăn mòn
erosive
* tính từ
- xói mòn, ăn mòn
erosional
- xem erosion
erosionally
- xem erosion
erosiveness
- xem erosive
erosivity
- xem erosive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: