English → Vietnamese
epipelagic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
epipelagic
* tính từ
- thuộc tầng mặt biển khơi (sâu dưới 20 mét)
- thuộc tầng mặt biển khơi (sâu dưới 20 mét)
Other matches
Other phrases built from the same root.
epipelagic
* tính từ
- thuộc tầng mặt biển khơi (sâu dưới 20 mét)
- thuộc tầng mặt biển khơi (sâu dưới 20 mét)