English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: epiphany

Best translation match:
English Vietnamese
epiphany
* danh từ
- (tôn giáo) sự hiện ra (của Giê-xu)
- sự hiện ra (của một siêu nhân)

Probably related with:
English Vietnamese
epiphany
dự cảm ; giác ngộ giống như ; giác ngộ ; phá ra lý thuyết ; sự hiển linh ; sự khai sáng ;
epiphany
dự cảm ; giác ngộ giống như ; giác ngộ ; phá ra lý thuyết ; sự hiển linh ; sự khai sáng ;

May related with:
English Vietnamese
epiphany
* danh từ
- (tôn giáo) sự hiện ra (của Giê-xu)
- sự hiện ra (của một siêu nhân)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: