English → Vietnamese
epigraphy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
epigraphy
* danh từ
- khoa nghiên cứu văn khắc (lên đá, đồng tiền...)
- khoa nghiên cứu văn khắc (lên đá, đồng tiền...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
epigraphy
* danh từ
- khoa nghiên cứu văn khắc (lên đá, đồng tiền...)
- khoa nghiên cứu văn khắc (lên đá, đồng tiền...)