English → Vietnamese
entile
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
entile
* ngoại động từ
- cho đầu đề, cho tên (sách...)
- xưng hô bằng tước
- cho quyền (làm gì...)
=to be entiled to something+ có quyền làm cái gì
- cho đầu đề, cho tên (sách...)
- xưng hô bằng tước
- cho quyền (làm gì...)
=to be entiled to something+ có quyền làm cái gì
Other matches
Other phrases built from the same root.
entile
* ngoại động từ
- cho đầu đề, cho tên (sách...)
- xưng hô bằng tước
- cho quyền (làm gì...)
=to be entiled to something+ có quyền làm cái gì
- cho đầu đề, cho tên (sách...)
- xưng hô bằng tước
- cho quyền (làm gì...)
=to be entiled to something+ có quyền làm cái gì