EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

enthralment

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

enthralment
* danh từ
- sự mê hoặc, sự làm cho mê mệt
- (thường), (nghĩa bóng) sự nô dịch hoá

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- mê hoặc, làm mê mệt
- (thường), (nghĩa bóng) nô dịch hoá
* tính từ
- làm mê hoặc, làm mê mệt, vô cùng thú vị
enthralment
* danh từ
- sự mê hoặc, sự làm cho mê mệt
- (thường), (nghĩa bóng) sự nô dịch hoá
- xem enthrall

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with E