English → Vietnamese
enthuse
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
enthuse
* nội động từ (thông tục)
- tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình
- chan chứa tình cảm
* ngoại động từ
- làm cho nhiệt tình, làm cho hăng hái
- tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình
- chan chứa tình cảm
* ngoại động từ
- làm cho nhiệt tình, làm cho hăng hái
Other matches
Other phrases built from the same root.
enthuse
* nội động từ (thông tục)
- tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình
- chan chứa tình cảm
* ngoại động từ
- làm cho nhiệt tình, làm cho hăng hái
- tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình
- chan chứa tình cảm
* ngoại động từ
- làm cho nhiệt tình, làm cho hăng hái