English → Vietnamese
ensphere
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ensphere
* ngoại động từ
- bao bọc (trong hoặc như trong hình cầu)
- làm thành hình cầu
- bao bọc (trong hoặc như trong hình cầu)
- làm thành hình cầu
Other matches
Other phrases built from the same root.
ensphere
* ngoại động từ
- bao bọc (trong hoặc như trong hình cầu)
- làm thành hình cầu
- bao bọc (trong hoặc như trong hình cầu)
- làm thành hình cầu