English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: enshrine

Best translation match:
English Vietnamese
enshrine
* ngoại động từ
- cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường; trân trọng cất giữ (cái gì) coi như là thiêng liêng
- là nơi cất giữ thiêng liêng (vật quý)

May be synonymous with:
English English
enshrine; shrine
enclose in a shrine
enshrine; saint
hold sacred

May related with:
English Vietnamese
enshrine
* ngoại động từ
- cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường; trân trọng cất giữ (cái gì) coi như là thiêng liêng
- là nơi cất giữ thiêng liêng (vật quý)
enshrinement
* danh từ
- sự cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường
- nơi cất giữ thiêng liêng (thánh vật...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: