English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ensconce

Best translation match:
English Vietnamese
ensconce
* ngoại động từ
- náu, nép
- để gọn lỏn; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu
=to ensconce oneself+ náu mình, nép mình; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu (trong ghế bành...)
=a hat ensconced on head+ đội mũ gọn lỏn trên đầu

May be synonymous with:
English English
ensconce; settle
fix firmly

May related with:
English Vietnamese
ensconce
* ngoại động từ
- náu, nép
- để gọn lỏn; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu
=to ensconce oneself+ náu mình, nép mình; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu (trong ghế bành...)
=a hat ensconced on head+ đội mũ gọn lỏn trên đầu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: