English → Vietnamese
ens
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ens
* danh từ, số nhiều entia
- (triết học) thể (trừu tượng)
- (triết học) thể (trừu tượng)
Other matches
Other phrases built from the same root.
en bloc
* phó từ
- toàn bộ gộp cả lại
- toàn bộ gộp cả lại
en clair
* phó từ
- bằng chữ thường (không phải mật mã) (bức điện...)
- bằng chữ thường (không phải mật mã) (bức điện...)
en masse
* phó từ
- ồ ạt; nhất tề
- gộp lại; cả đống, toàn thể
- ồ ạt; nhất tề
- gộp lại; cả đống, toàn thể
en passant
* phó từ
- nhân tiện đi qua, tình cờ
- nhân tiện đi qua, tình cờ
en règle
* phó từ
- đúng thể lệ, đúng thủ tục, đúng nghi thức
- đúng thể lệ, đúng thủ tục, đúng nghi thức
en route
* phó từ
- đang trên đường đi
- đang trên đường đi
* danh từ
- ô tô, dù to
- sân quần vợt cứng
- ô tô, dù to
- sân quần vợt cứng
ens
* danh từ, số nhiều entia
- (triết học) thể (trừu tượng)
- (triết học) thể (trừu tượng)
en dash
- nét en (vệt in liên tục có độ rộng bằng một en, đó là độ rộng bằng nửa khoảng em-độ rộng của chữ hoa M trong kiểu chữ đang dùng)
en fraction
- phân số en
en rgle
* phó từ
- đúng thể lệ, đúng thủ tục, đúng nghi thức
- đúng thể lệ, đúng thủ tục, đúng nghi thức
en suite
- định ngữ