English to Vietnamese
Search Query: enrolling
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
enrolling
|
kết nạp ;
|
|
enrolling
|
kết nạp ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
enroll
|
* ngoại động từ
- tuyển (quân...) - kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...) - (pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án) |
|
enrolment
|
* danh từ
- sự tuyển (quân...) - sự kết nạp, sự ghi tên cho vào (hội...) - (pháp lý) sự ghi vào (sổ sách toà án) |
|
enrollee
|
- xem enroll
|
|
enrollment
|
- như enrolment
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
