English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: enrolling

Probably related with:
English Vietnamese
enrolling
kết nạp ;
enrolling
kết nạp ;

May related with:
English Vietnamese
enroll
* ngoại động từ
- tuyển (quân...)
- kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...)
- (pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án)
enrolment
* danh từ
- sự tuyển (quân...)
- sự kết nạp, sự ghi tên cho vào (hội...)
- (pháp lý) sự ghi vào (sổ sách toà án)
enrollee
- xem enroll
enrollment
- như enrolment
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: