English → Vietnamese
enormity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
enormity
* danh từ
- sự tàn ác dã man; tính tàn ác
- tội ác; hành động tàn ác
- sự tàn ác dã man; tính tàn ác
- tội ác; hành động tàn ác
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
enormity
cỡ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
enormity outrageousness
the quality of being outrageous
Other matches
Other phrases built from the same root.
enormity
* danh từ
- sự tàn ác dã man; tính tàn ác
- tội ác; hành động tàn ác
- sự tàn ác dã man; tính tàn ác
- tội ác; hành động tàn ác
* tính từ
- to lớn, khổng lồ
- <cổ> tàn ác
- to lớn, khổng lồ
- <cổ> tàn ác
* phó từ
- to lớn, khổng lồ
- vô cùng, hết sức
- to lớn, khổng lồ
- vô cùng, hết sức
* danh từ
- sự to lớn, sự khổng lồ; tính to lớn
- khổ to lớn
- sự to lớn, sự khổng lồ; tính to lớn
- khổ to lớn