English → Vietnamese
engorge
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
engorge
* ngoại động từ
- ăn ngấu nghiến, ngốn
- (động tính từ quá khứ) bị nhồi nhét
- (động tính từ quá khứ) (y học) ứ máu
- ăn ngấu nghiến, ngốn
- (động tính từ quá khứ) bị nhồi nhét
- (động tính từ quá khứ) (y học) ứ máu
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
engorge binge; englut; glut; gorge; gormandise; gormandize; gourmandize; ingurgitate; overeat; overgorge; overindulge; pig out; satiate; scarf out; stuff
overeat or eat immodestly; make a pig of oneself
Other matches
Other phrases built from the same root.
engorge
* ngoại động từ
- ăn ngấu nghiến, ngốn
- (động tính từ quá khứ) bị nhồi nhét
- (động tính từ quá khứ) (y học) ứ máu
- ăn ngấu nghiến, ngốn
- (động tính từ quá khứ) bị nhồi nhét
- (động tính từ quá khứ) (y học) ứ máu
* danh từ
- sự ăn ngấu nghiến, sự ngốn
- sự nhồi nhét, sự tọng
- (y học) sự ứ máu
- sự ăn ngấu nghiến, sự ngốn
- sự nhồi nhét, sự tọng
- (y học) sự ứ máu