English → Vietnamese
endwaysa
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
endwaysa
* phó từ
- đầu dựng ngược
- đầu quay về phía người nhìn, đầu đưa ra đằng trước
- châu đầu vào nhau
- đầu dựng ngược
- đầu quay về phía người nhìn, đầu đưa ra đằng trước
- châu đầu vào nhau