English → Vietnamese
endobatic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
endobatic
* tính từ
- vào, nhập, hướng tâm
- vào, nhập, hướng tâm
Other matches
Other phrases built from the same root.
endobatic
* tính từ
- vào, nhập, hướng tâm
- vào, nhập, hướng tâm