English → Vietnamese
endlong
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
endlong
* phó từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dọc theo, theo chiều dọc
- dựng đứng, thẳng đứng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dọc theo, theo chiều dọc
- dựng đứng, thẳng đứng