English → Vietnamese
ambs-ace
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ambs-ace
-ace)
/'eimzeis/
* danh từ
- hai con "một" (đánh súc sắc)
- sự không may, vận rủi, vận đen
- sự vô giá trị
/'eimzeis/
* danh từ
- hai con "một" (đánh súc sắc)
- sự không may, vận rủi, vận đen
- sự vô giá trị