EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

embayed

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

embayed
* tính từ
- có hình dáng vịnh
= an embayed shoreline+bờ biển có hình dáng vịnh

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- cho (tàu) đỗ vào vịnh
- đẩy (tàu) vào vịnh (cơn gió)
embayed
* tính từ
- có hình dáng vịnh
= an embayed shoreline+bờ biển có hình dáng vịnh
* danh từ
- vịnh; vũng
- sự hình thành vịnh

Nearby words

Browse all English words starting with E