EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

embedded

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

embedded
- được nhúng

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

embedded
bên ; cài ; cài đặt ; dính vào ; dính ; gắn chặt ; gắn vào ; gắn ; mình ; ngầm định ; nhét vô ; nhúng ; nằm ; sâu ; tồn tại ; đã gắn ; đính ; được lồng ; được nhúng ; được ; được đặt ; đặt ; ẩn sâu ; ẩn ; ẩn ý ;
embedded
bên ; cài ; cài đặt ; dính vào ; dính ; gắn chặt ; gắn vào ; gắn ; ngầm định ; nhét vô ; nhúng ; nằm ; sâu ; tồn tại ; đã gắn ; đính ; được lồng ; được nhúng ; được đặt ; đặt ; ẩn sâu ; ẩn ; ẩn ý ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

embedded command
- (Tech) lệnh gài trong
embedded loop
- (Tech) chu trình gài trong
embedded object
- (Tech) đối tượng gài trong
embedded software
- (Tech) nhu liệu gài trong
embedded system
- (Tech) hệ thống gài trong
* danh từ
- sự đưa vào, sự gắn vào
- (hoá học) tạp chất
- xem embed
embedded
- được nhúng

Nearby words

Browse all English words starting with E