English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: embassies

Probably related with:
English Vietnamese
embassies
các tòa đại sứ ; đại sứ quán của nước ta ; đại sứ quán của nước ; đại sứ quán ;
embassies
các tòa đại sứ ; đại sứ quán của nước ; đại sứ quán ;

May related with:
English Vietnamese
embassy
* danh từ
- chức đại sứ, hàm đại sứ; toà đại sứ; đại sứ và cán bộ nhân viên (ở toà đại sứ)
- sứ mệnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: