EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

embassy

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

embassy
* danh từ
- chức đại sứ, hàm đại sứ; toà đại sứ; đại sứ và cán bộ nhân viên (ở toà đại sứ)
- sứ mệnh

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

embassy
của đại sứ quán ; gặp tòa đại sứ ; gặp vấn đề ; sư ; sứ quán ; sứ quán đó ; tòa đại sứ ; từ đại sứ quán ; đại sứ mỹ ; đại sứ nước ; đại sứ quán ; đại sứ thì ; đại sứ ; đại sứ được ;
embassy
của đại sứ quán ; gặp tòa đại sứ ; gặp vấn đề ; sư ; sứ quán ; sứ quán đó ; sứ ; tòa đại sứ ; từ đại sứ quán ; vư ; đại sứ mỹ ; đại sứ nước ; đại sứ quán ; đại sứ thì ; đại sứ ; đại sứ được ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

embassy
* danh từ
- chức đại sứ, hàm đại sứ; toà đại sứ; đại sứ và cán bộ nhân viên (ở toà đại sứ)
- sứ mệnh

Nearby words

Browse all English words starting with E