EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

embarrasses

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

embarrasses
mắc cỡ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- lúng túng, bối rối; ngượng
- bị ngăn trở
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mắc nợ đìa
* tính từ
- làm lúng túng
=an embarrassing situation+ tình trạng lúng túng
- ngăn trở
* danh từ
- sự lúng túng, sự ngượng ngịu; tình trạng lúng túng, tình trạng bối rối
- điều làm lúng túng, điều làm bối rối; điều làm ngượng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with E