English → Vietnamese
eligibly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
eligibly
- xem eligible
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính đủ tư cách, tính thích hợp
- tính có thể chọn được
- tính đủ tư cách, tính thích hợp
- tính có thể chọn được
* tính từ
- đủ tư cách, thích hợp
=eligible for membership+ đủ tư cách làm nột hội viên
- có thể chọn được
=an eligible youngman+ một chàng thanh niên có thể lấy làm chồng được
- đủ tư cách, thích hợp
=eligible for membership+ đủ tư cách làm nột hội viên
- có thể chọn được
=an eligible youngman+ một chàng thanh niên có thể lấy làm chồng được
eligibly
- xem eligible