English → Vietnamese
elementariness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
elementariness
* danh từ
- tính cơ bản, tính sơ yếu
- tính cơ bản, tính sơ yếu
Other matches
Other phrases built from the same root.
elementariness
* danh từ
- tính cơ bản, tính sơ yếu
- tính cơ bản, tính sơ yếu
* danh từ
- cơ bản, sơ yếu
- (hoá học) không phân tách được
!elementary school
- trường cấp hai
- cơ bản, sơ yếu
- (hoá học) không phân tách được
!elementary school
- trường cấp hai