English → Vietnamese
electromechanics
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
electromechanics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- điện cơ học, môn cơ điện học
- điện cơ học, môn cơ điện học
Other matches
Other phrases built from the same root.
electromechanics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- điện cơ học, môn cơ điện học
- điện cơ học, môn cơ điện học