English → Vietnamese
electrometric
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
electrometric
* tính từ
- (thuộc) phép đo tính điện; (thuộc) cái đo tính điện
- (thuộc) phép đo tính điện; (thuộc) cái đo tính điện
Other matches
Other phrases built from the same root.
electrometric
* tính từ
- (thuộc) phép đo tính điện; (thuộc) cái đo tính điện
- (thuộc) phép đo tính điện; (thuộc) cái đo tính điện