English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: egyptology

Best translation match:
English Vietnamese
egyptology
* danh từ
- Ai-cập học (khoa khảo cứu cổ học Ai-cập)

Probably related with:
English Vietnamese
egyptology
ai cập học ;
egyptology
ai cập học ;

May related with:
English Vietnamese
egyptology
* danh từ
- Ai-cập học (khoa khảo cứu cổ học Ai-cập)
egyptologer
* danh từ
- nhà nghiên cứu cổ vật Ai Cập
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: