English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: egyptian

Best translation match:
English Vietnamese
egyptian
* tính từ
- (thuộc) Ai-cập
- danh từ
- người Ai-cập
- thuốc lá Ai-cập

Probably related with:
English Vietnamese
egyptian
ai cập có ; ai cập ; của ai cập ; dân ai cập bị ; giữa ai cập ; người ai cập ; người lính ai cập đè ; đó giữa ai cập ;
egyptian
ai cập có ; ai cập ; bủa ; của ai cập ; dân ai cập bị ; giữa ai cập ; người ai cập ; người lính ai cập đè ; đó giữa ai cập ;

May related with:
English Vietnamese
egyptianize
* ngoại động từ
- Ai Cập hoá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: