English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: egoist

Best translation match:
English Vietnamese
egoist
* danh từ
- người ích kỷ, người cho mình là trên hết

May be synonymous with:
English English
egoist; egotist; swellhead
a conceited and self-centered person
egoist; egocentric
a self-centered person with little regard for others

May related with:
English Vietnamese
egoistic
* tính từ
- vị kỷ, ích kỷ
egoistical
* tính từ
- vị kỷ, ích kỷ
egoistically
* phó từ
- ích kỷ, vị kỷ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: