English → Vietnamese
ecclesiast
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ecclesiast
* danh từ
- đại biểu đại hội quốc dân (cổ Hy-lạp)
- tác giả cuốn " Sách Thánh"
- đại biểu đại hội quốc dân (cổ Hy-lạp)
- tác giả cuốn " Sách Thánh"
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (tôn giáo) (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) giáo hội; (thuộc) thầy tu
* danh từ
- thầy tu
- (tôn giáo) (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) giáo hội; (thuộc) thầy tu
* danh từ
- thầy tu
* danh từ
- (tôn giáo) (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) giáo hội; (thuộc) thầy tu
* danh từ
- thầy tu
- (tôn giáo) (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) giáo hội; (thuộc) thầy tu
* danh từ
- thầy tu
- xem ecclesiastical
* danh từ
- chủ nghĩa giáo hội
- chủ nghĩa giáo hội