English → Vietnamese
dully
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
dully
* phó từ
- ngu đần, đần độn
- lờ mờ, không rõ rệt
- đục; mờ đục, xỉn, xám ngoẹt
- đều đều, buồn tẻ, chán ngắt
- ngu đần, đần độn
- lờ mờ, không rõ rệt
- đục; mờ đục, xỉn, xám ngoẹt
- đều đều, buồn tẻ, chán ngắt
Other matches
Other phrases built from the same root.
dully
* phó từ
- ngu đần, đần độn
- lờ mờ, không rõ rệt
- đục; mờ đục, xỉn, xám ngoẹt
- đều đều, buồn tẻ, chán ngắt
- ngu đần, đần độn
- lờ mờ, không rõ rệt
- đục; mờ đục, xỉn, xám ngoẹt
- đều đều, buồn tẻ, chán ngắt