English to Vietnamese
Search Query: duly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
duly
|
* phó từ
- đúng dắn, thích đáng, chính đáng - đủ - đúng giờ, đúng lúc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
duly
|
kịp thời ; thích đáng ; đáng ;
|
|
duly
|
kịp thời ; thích đáng ; đáng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
duly; punctually
|
at the proper time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
duly
|
* phó từ
- đúng dắn, thích đáng, chính đáng - đủ - đúng giờ, đúng lúc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
