English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dulles

Probably related with:
English Vietnamese
dulles
dallas ; dulles ạ ; không lưu ; đài không lưu ;
dulles
dallas ; dulles ạ ;

May be synonymous with:
English English
dulles; john foster dulles
United States diplomat who (as Secretary of State) pursued a policy of opposition to the USSR by providing aid to American allies (1888-1959)

May related with:
English Vietnamese
dullness
* danh từ
- sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đần độn
- tính không tinh, tính mờ (mắt); tính không thính, tính nghễnh ngãng (tai)
- tính vô tri vô giác (vật)
- tính cùn (dao)
- tính đục (tiếng âm thanh); tính mờ đục, tính xỉn, vẻ xám xịt
- tính lờ mờ, tính không rõ rệt, tính âm ỉ (cơn đau)
- vẻ thẫn thờ, vẻ uể oải; vẻ chậm chạp
- sự ứ đọng, sự trì chậm (công việc)
- tính đều đều buồn tẻ, chán ngắt, vẻ tẻ ngắt
- vẻ tối tăm, vẻ âm u, vẻ u ám, vẻ ảm đạm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: