English → Vietnamese
divulgation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
divulgation
* danh từ
- sự để lộ ra, sự tiết lộ
- sự để lộ ra, sự tiết lộ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) để lộ ra, tiết lộ
- (từ cổ,nghĩa cổ) để lộ ra, tiết lộ
divulgation
* danh từ
- sự để lộ ra, sự tiết lộ
- sự để lộ ra, sự tiết lộ
* ngoại động từ
- để lộ ra, tiết lộ
- để lộ ra, tiết lộ
* danh từ
- sự để lộ ra, sự tiết lộ
- sự để lộ ra, sự tiết lộ
* danh từ
- sự để lộ ra, sự tiết lộ
- sự để lộ ra, sự tiết lộ
* danh từ
- người tiết lộ
- người tiết lộ