English to Vietnamese
Search Query: divulger
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
divulger
|
* danh từ
- người tiết lộ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
divulgate
|
* động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) để lộ ra, tiết lộ |
|
divulgation
|
* danh từ
- sự để lộ ra, sự tiết lộ |
|
divulge
|
* ngoại động từ
- để lộ ra, tiết lộ |
|
divulgement
|
* danh từ
- sự để lộ ra, sự tiết lộ |
|
divulgence
|
* danh từ
- sự để lộ ra, sự tiết lộ |
|
divulger
|
* danh từ
- người tiết lộ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
