EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

dives

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

dives
* danh từ
- (kinh thánh) phú ông

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

dives
chuyến lặn ; chuyến đi lặn ; lao ; lặn ; rơi ;
dives
chuyến lặn ; chuyến đi lặn ; lao ; lặn ; rơi ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* động từ
- bổ nhào xuống, ném bom
* danh từ
- (quân sự) máy bay ném bom kiểu bổ nhào
dives
* danh từ
- (kinh thánh) phú ông
* danh từ
- (hàng không) sự bổ nhào xuống không tắt máy
* nội động từ
- (hàng không) bổ nhào xuống không tắt máy
-dive)
/swan-dive/
* danh từ
- sự nhào kiểu chim nhạn (nhào) xuống nước, hai tay duỗi thẳng cho lúc đến gần mặt nước)
-dive)
/swan-dive/
* danh từ
- sự nhào kiểu chim nhạn (nhào) xuống nước, hai tay duỗi thẳng cho lúc đến gần mặt nước)
* danh từ
- <không> sự bổ nhào xuống
* động từ
- bổ nhào xuống
dive bomber
* danh từ
- máy bay ném bom kiểu bổ nhào
* danh từ
- việc lặn dưới nước
- (thể thao) việc lao đầu xuống nước
* danh từ
- sự bổ nhào
- sự xuống giá đột ngột
- sự nhậu nhẹt/đánh chén

Nearby words

Browse all English words starting with D