English to Vietnamese
Search Query: divest
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
divest
|
* ngoại động từ
- cởi quần áo; lột quần áo - (+ of) tước bỏ, tước đoạt; trừ bỏ, gạt bỏ =to divest somebody of his right+ tước đoạt quyền lợi của ai =to divest oneself of an idea+ gạt bỏ một ý nghĩ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
divest; deprive; strip
|
take away possessions from someone
|
|
divest; disinvest
|
deprive of status or authority
|
|
divest; disinvest; strip; undress
|
remove (someone's or one's own) clothes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
divestment
|
* danh từ
- sự cởi quần áo; sự lột quần áo - sự tước bỏ, sự tước đoạt; sự trừ bỏ, sự gạt bỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
