English to Vietnamese
Search Query: divided
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
divided
|
* tính từ
- phân chia |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
divided
|
bị chia cách ; bị chia rẽ ; bị phân rẽ ra ; bị tách ra khỏi ; chia lìa ; chia phe ra ; chia phân ; chia phần ; chia ra ; chia rẽ nhau ; chia rẽ ; chia tách ; chia xẻ ra ; chia ; chia đôi ; làm cho ; phân chia ra ; phân chia ; phân hai ; phân li nhau ; phân phát ; phân ; phép chia ; phụ nữ ; ra ; rẽ ; xe ; đã chia ; đôi ngả đường ; ̀ xe ; ̣ chia că ́ t ;
|
|
divided
|
bị chia cách ; bị phân rẽ ra ; bị tách ra khỏi ; chia lìa ; chia phe ra ; chia phân ; chia phần ; chia ra ; chia rẽ nhau ; chia rẽ ; chia tách ; chia xẻ ra ; chia ; chia đôi ; làm cho ; làm tan ; mà chia ra ; phân chia ra ; phân chia ; phân hai ; phân li nhau ; phân phát ; phân ; phép chia ; rẽ ; đã chia ; đôi ngả đường ; ̣ chia că ́ t ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
divided; dual-lane
|
having a median strip or island between lanes of traffic moving in opposite directions
|
|
divided; divided up; shared; shared out
|
distributed in portions (often equal) on the basis of a plan or purpose
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
divide
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chia nước |
|
divider
|
* danh từ
- người chia - máy phân, cái phân =a power divider+ máy phân công suất =a frequency divider+ máy phân tán - (số nhiều) com-pa |
|
divided
|
* tính từ
- phân chia |
|
dividers
|
* danh từ
- dụng cụ dùng để đo góc, đường kẻ; com-pa = a pair of dividers+một cái compa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
