English to Vietnamese
Search Query: divide
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
divide
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chia nước |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
divide
|
chia cách ; chia cắt ; chia nhau ; chia ra ; chia rẽ ; chia ; dẫn ; hãy chia lấy ; hãy chia ; khá chia ; khác biệt ; làm ; lân cận ; mà rẽ ; nuốt ; phân chia ; phân phát ; phân ra ; phân rẽ ; phân ; phân đôi ; ra ; rẽ ; sự phân biệt ; tách ; đứng chia ;
|
|
divide
|
chia cách ; chia cắt ; chia nhau ; chia ra ; chia rẽ ; chia ; gấp ; hãy chia lấy ; hãy chia ; khoảng ; khá chia ; khác biệt ; mà rẽ ; nuốt ; phân chia ; phân ra ; phân rẽ ; phân ; phân đôi ; ranh ; rẽ ; sự phân biệt ; tách ; tă ; đằng ; đứng chia ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
divide; water parting; watershed
|
a ridge of land that separates two adjacent river systems
|
|
divide; carve up; dissever; separate; split; split up
|
separate into parts or portions
|
|
divide; fraction
|
perform a division
|
|
divide; separate
|
act as a barrier between; stand between
|
|
divide; break up; part; separate
|
come apart
|
|
divide; disunite; part; separate
|
force, take, or pull apart
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
divide
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chia nước |
|
divider
|
* danh từ
- người chia - máy phân, cái phân =a power divider+ máy phân công suất =a frequency divider+ máy phân tán - (số nhiều) com-pa |
|
divided
|
* tính từ
- phân chia |
|
dividers
|
* danh từ
- dụng cụ dùng để đo góc, đường kẻ; com-pa = a pair of dividers+một cái compa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
