English → Vietnamese
allogeneic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
allogeneic
* tính từ
- dị sinh; thuộc alen lặn (gen đẳng vị lặn)
- dị sinh; thuộc alen lặn (gen đẳng vị lặn)
Other matches
Other phrases built from the same root.
allogeneic
* tính từ
- dị sinh; thuộc alen lặn (gen đẳng vị lặn)
- dị sinh; thuộc alen lặn (gen đẳng vị lặn)