English → Vietnamese
alliaceous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
alliaceous
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) loại hành tỏi
- có mùi hành tỏi
- (thực vật học) (thuộc) loại hành tỏi
- có mùi hành tỏi
Other matches
Other phrases built from the same root.
alliaceous
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) loại hành tỏi
- có mùi hành tỏi
- (thực vật học) (thuộc) loại hành tỏi
- có mùi hành tỏi