English to Vietnamese
Search Query: disaffirm
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disaffirm
|
* ngoại động từ
- không công nhận, phủ nhận - (pháp lý) huỷ, huỷ bỏ, thủ tiêu (một bản án) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disaffirmation
|
* danh từ
- sự không công nhận, sự phủ nhận - (pháp lý) sự huỷ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu (một bản án) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
