English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disagree

Best translation match:
English Vietnamese
disagree
* nội động từ
- khác, không giống, không khớp
=the account disagree+ những câu chuyện kể lại không khớp nhau
- không hợp, không thích hợp
=the climate disagrees with him+ khí hậu không hợp với anh ta
- bất đồng, không đồng ý
=to disagree with someone on something+ không đồng ý với ai về cái gì
- bất hoà
=to disagree with someone+ bất hoà với ai

Probably related with:
English Vietnamese
disagree
bất đồng với ; bất đồng ; bất đồng ý kiến ; có sự bất đồng ; hay không đồng ý ; không cùng quan điểm ; không nghĩ vậy ; không ; không đô ̀ ng y ; không đô ̀ ng y ́ ; không đồng quan điểm ; không đồng tình ; không đồng ý với chuyện ; không đồng ý ; không đồng ý đâu ; phản đối ; sự bất đồng ; sự không đồng ý ; thế ; vậy đâu ; đồng ý ;
disagree
bất đồng với ; bất đồng ; bất đồng ý kiến ; có sự bất đồng ; hay không đồng ý ; không cùng quan điểm ; không nghĩ vậy ; không ; không đô ̀ ng y ; không đồng quan điểm ; không đồng tình ; không đồng ý với chuyện ; không đồng ý ; không đồng ý đâu ; phản đối ; sự bất đồng ; sự không đồng ý ; thế ; vậy đâu ; đồng ý ;

May be synonymous with:
English English
disagree; differ; dissent; take issue
be of different opinions
disagree; disaccord; discord
be different from one another

May related with:
English Vietnamese
disagree
* nội động từ
- khác, không giống, không khớp
=the account disagree+ những câu chuyện kể lại không khớp nhau
- không hợp, không thích hợp
=the climate disagrees with him+ khí hậu không hợp với anh ta
- bất đồng, không đồng ý
=to disagree with someone on something+ không đồng ý với ai về cái gì
- bất hoà
=to disagree with someone+ bất hoà với ai
disagreeable
* tính từ
- khó chịu, không vừa ý
- khó chịu, gắt gỏng, cau có (người)
disagreeableness
* danh từ
- sự khó chịu
disagreeables
* danh từ, pl
- những điều khó chịu, những điều không vừa ý
disagreeably
* phó từ
- đáng ghét, đáng bực bội
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: